BÁO GIÁ XE

[0] BÁO GIÁ XE TỔNG THỂ

STTHành TrìnhT.GianXe 4CXe 7CXe 16Xe 29CXe 35CXe 45C
1SBay/Ga ->KSan1 chiều2003003506008001.000
2ĐN-> Hội An 1 chiều4004004501.0001.2001.500
3City Đà Nẵng1 ngày8009001.1001.6001.8002.200
4ĐN-Bà Nà - ĐN1 ngày8009001.1001.6001.8002.200
5ĐN-Ngũ Hành Sơn - Hội An - ĐN1 ngày9001.0001.2001.7001.9002.300
ĐN-Núi Thần Tài-ĐN1 ngày9001.0001.2001.6001.9002.300
6ĐN - Huế - ĐN1 ngày1.5001.7001.8002.6002.8003.600
7ĐN - Huế - ĐN2 ngày2.5003.0003.5004.0004.5005.000
8ĐN -> Lý Sơn1 chiều1.3001.5001.7002.4002.8003.500
9ĐN-> Lý Sơn->ĐN2 ngày2.5002.8003.2004.6005.3006.800
10ĐN - Bà Nà - Hội An 3 ngày2.7003.3003.6004.8005.5006.500
11ĐN - Hội An - Bà Nà
- Huế
4 ngày4.2004.9005.3007.3008.50010.500
12ĐN - Hội An - Bà Nà
Huế - Quảng Bình
4 ngày5.5006.6008.50010.50013.00014.500
Cập nhật ngày 20/03/2021

[1] BÁO GIÁ XE 29 CHỖ

STTHành TrìnhThời gianGiá Xe (ĐVT: đồng)
1SB/Ga-> K.sạn ĐN1 chiều600.000
2ĐN-> Hội An1 chiều900.000
3ĐN-> Bà Nà1 chiều900.000
4ĐN-> Bà Nà-ĐN1 ngày1.600.000
5ĐN-Ngũ Hành sơn - Hội An 1 ngày1.600.000
6ĐN-Bà Nà - Hội AN1 ngày2.000.000
7ĐN - Núi Thần Tài - ĐN1 ngày1.600.000
8ĐN-> Lăng Cô 1 chiều1.300.000
9ĐN- Huế1 chiều2.100.000
10ĐN-> Huế - ĐN1 ngày2.500.000
11ĐN - Mỹ Sơn - Hội An - ĐN1 ngày2.200.000
12ĐN -> Cảng Sa Kỳ1 chiều2.400.000
13ĐN- Lý Sơn - Đà Nẵng2 ngày4.800.000
14Đà Nẵng-Dung Quốc - Đà Nẵng1 ngày 2.700.000
15ĐN - Hội An - Bà Nà2 ngày3.000.000
16ĐN-Hội An - Bà Nà3 ngày4.500.000
17ĐN-Hội An - Bà Nà4 ngày6.000.000
18ĐN-Hội An - Bà Nà - Huế4 ngày7.500.000
19ĐN-Hội An - Bà Nà - Huế -
Phong Nha
4 ngày10.000.000
20ĐN-Hội An - Bà Nà - Huế -
Phong Nha
5 ngày11.500.000

[2] BÁO GIÁ XE 7 CHỖ

STTHành TrìnhGiá Xe (ĐVT: 1.000đ) 
TgianXe 7 chỗ Innova
1555
7C666999999

[3] BÁO GIÁ XE 16 CHỖ

XE - GIÁ XE 16 CHO

STTHành TrìnhT.GianXe 16
1SBay/Ga ->KSan1 chiều350.000
2ĐN-> Hội An 1 chiều450.000
3City Đà Nẵng1 ngày1.100.000
4ĐN-Bà Nà - ĐN1 ngày1.100.000
5ĐN-Ngũ Hành Sơn - Hội An - ĐN1 ngày1.200.000
ĐN-Núi Thần Tài-ĐN1 ngày1.200.000
6ĐN - Huế - ĐN1 ngày1.800.000
7ĐN - Huế - ĐN2 ngày3.500.000
8ĐN -> Lý Sơn1 chiều1.700.000
9ĐN-> Lý Sơn->ĐN2 ngày3.200.000
10ĐN - Bà Nà - Hội An 3 ngày3.600.000
11ĐN - Hội An - Bà Nà
- Huế
4 ngày5.300.000
12ĐN - Hội An - Bà Nà
Huế - Quảng Bình
4 ngày8.500.000
Cập nhật 1/03/2021

[4] BÁO GIÁ XE DỰ ÁN

LOẠI XEDÒNG XESỐ NGÀY GIÁ THUÊVƯỢT/1KMVƯỢT/1H
4 ChỗLacetti, Vios26 ngày25tr6.000đ50.000đ
7 ChỗInnova/Fotuner26 ngày28tr/32tr7.000đ60.000đ
16 ChỗFord Transit26 ngày28tr7.000đ70.000đ
29 ChỗHuyndai County26 ngày39tr10.000đ90.000đ
Cập nhật giá
ngày 27/3/2021

[5] BAO GIA XE TẠI HUẾ

STTHành TrìnhT.GianXe 4CXe 7CXe 16Xe 29CXe 35CXe 45C
1City Tour Huế4 điểm7508509501.4001.7001.900
2Đón/tiễn ga Huế1 chiều2503504006009001.200
3Đón/tiễn SB Phú Bài1 ngày4005506009001.0001.200
4Huế - Bà Nà 1 chiều1.3001.5001.7002.3002.5002.900
5Huế - Bà Nà - Đà Nẵng1 ngày1.5001.7001.9002.7002.9003.500
6Huế - Đông Hà 1 ngày9001.0001.2001.6002.1002.600
7Huế - Đồng Hới1 ngày1.7001.9002.2002.8003.3003.800
8Huế - Phong Nha - Huế1 ngày1.9002.3002.5003.3003.8004.500
9Huế - Lăng Cô1/2 ngày1.0001.3001.4001.9002.3002.900

[6] BÁO GIÁ XE TẠI QUẢNG NGÃI

STTHành TrìnhT.GianXe 4CXe 7CXe 16Xe 29C
1Chu Lai-Sa Kỳ/ngược lại1 chiều5506009001.500
2Chu Lai-Sa Kỳ 1 ngày8501.2001.5002.400
3Chu Lai-Quảng Ngãi/Ngược lại1 chiều5006009001500
4Chu Lai-Hội An1 chiều850100014002200
5Quảng Ngãi-Sa Kỳ 1 chiều450500600900
6Sa Kỳ -> Đà Nẵng/ngược lại1 chiều1200140016002400
7Sa Kỳ-Hội An/ngược lại1 chiều1100130015002300
8Quảng Ngãi-> Quy Nhơn1 chiều1600190021003800
9Quảng Ngãi - Huế1 chiều1900230032004000
10Quảng Ngãi - Huế1 ngày2900330048005000

[7] BÁO GIÁ XE TẠI HỘI AN

STTHành TrìnhT.GianXe 4CXe 7CXe 16Xe 29CXe 35CXe 45C
1Hội An - City Tour Đà Nẵng1 ngày9501.1001.2501.9002.0002.500
2Hội An - Bà Nà - Hội An1 ngày1.0501.2001.4002.2002.5003.200
3Hội An city tour1/2 ngày7008009501.3001.5001.800
4Hội An - Mỹ Sơn 1 ngày 1.1501.3501.5502.1502.3002.900
5Hội An - Huế1 chiều1.6001.7001.9002.5002.7003.500
6Hội An - Huế - Hội An1 ngày1.9002.0002.1003.0003.4004.000
7Hội An - Lý Sơn1 chiều1.3001.5001.7002.4002.8003.500
8Hội An - Lý Sơn - Hội An2 ngày2.5002.8003.2004.6005.3006.800

[8] BÁO GIÁ XE BÀ NÀ <=> ĐN, H.AN, HUẾ

STTHành TrìnhT.GianXe 4CXe 7CXe 16Xe 29CXe 35CXe 45C
1Bà Nà<=>Đà Nẵng1 chiều4004505009001.0001.400
2Bà Bà<=> Đà Nẵng2 chiều/ngày8009001.0001.5001.8002.300
3Bà Nà<=> Hội An1 chiều9001.0001.2001.7001.9002.300
4Bà Nà<=> Hội An2 chiều1.3001.4001.5002.2002.4004.000
5Bà Nà<=> Huế1 chiều1.3001.5001.7002.3002.5002.900
6Bà Nà=> Huế=>ĐN1 ngày1.5001.7001.9002.7002.9003.500
Cập nhật: 25/03/2021

[9] BÁO GIÁ XE VỀ TẾT

STTĐIỂM ĐẾNNGÀY VỀ29 CHỖ33 CHỖ45 CHỖ
1Tp. Tuy Hòa20-24/12AL14.00016.40019.500
2Tp. Tuy Hòa25-28/12AL16.00018.40021.500
3Tp. Quy Nhơn20-24/12AL17.00019.40023.000
4Tp. Quy Nhơn25-28/12AL19.00021.40025.000
5Tp. Quảng Ngãi20-24/12AL19.50023.90027.000
6Tp. Quảng Ngãi25-28/12AL21.50025.90029.000
7Tp. Đà Nẵng20-24/12AL22.50027.40031.500
8Tp. Đà Nẵng25-28/12AL23.50029.40033.500
9Tp. Huế20-24/12AL23.50029.40035.000
10Tp. Huế25-28/12AL25.50031.40037.000
11Tp. Đông Hà20-24/12AL25.00030.90037.000
12Tp. Đông Hà25-28/12AL27.00032.90039.000
13Tp. Đồng Hới20-24/12AL28.00033.90042.000
14Tp. Đồng Hới25-28/12AL30.00035.90044.000
15Tp. Hà Tĩnh20-24/12AL31.00036.40045.500
16Tp. Hà Tĩnh25-28/12AL33.00036.40047.500
17Tp. Vinh20-24/12AL33.50038.90049.000
18Tp. Vinh25-28/12AL35.50040.90049.500
19Diễn Châu (N.An)20-24/12AL34.50039.90049.500
20Diễn Châu (N.An)25-28/12AL36.50041.40051.000
21Tp. Thanh Hóa20-24/12AL37.50041.40051.00
22Tp. Thanh Hóa25-28/12AL39.50043.40053.000
2320-24/12AL39.50043.40051.500
24Tp. Ninh Bình25-28/12AL41.50045.40052.500
25Hà Nội20-24/12AL41.50045.40052.500
26Hà Nội25-28/12AL43.50047.40054.500
Cập nhật: 18/11/2020

[10] BÁO GIÁ XE ĐI NÚI THẦN TÀI

STTHành TrìnhT.GianXe 4CXe 7CXe 16Xe 29CXe 35CXe 45C
1Núi Thần Tài<=>Đà Nẵng1 chiều4004505009001.0001.400
2Núi Thần Tài<=> Đà Nẵng2 chiều/ngày8009001.0001.5001.8002.300
3Núi Thần Tài <=> Hội An1 chiều9001.0001.2001.7001.9002.300
4Núi Thần Tài <=> Hội An2 chiều1.3001.4001.5002.2002.4004.000
Cập nhật: 25/02/2021

[11] BÁO GIÁ XE SA KỲ – ĐN

STTLộ TrìnhT.GianXe 4 chỗXe 7 ChỗXe 16 chỗXe 29 chỗXe 35 chỗXe 45 chỗ
1Đà Nẵng <=> Lý Sơn1 chiều1.3001.5001.7002.4002.8003.500
2Đà Nẵng <=> Lý Sơn2 chiều2.5002.8003.2004.6005.3006.800

[12] BÁO GIÁ XE VIP

Lịch TrìnhT.Gian/KmKia SedonaE200S400GLS350GLS400Vito Tourer
DAD<=>Hotel Đà Nẵng1 way6001.8003.5003.0002.000
DAD<=>Intercon1 way1.0002.0004.5004.5005.0002.500
DAD<=>Hội An1 way8003.0006.5006.0006.5005.000
DAD<=>Vinpearl NHA1 way1.0003.5007.5006.5007.5005.500
DAD<=>Hoianna Resort1 way1.0003.5007.5006.5008.0005.500
DAD<=> Palm Garden Resort1 way8002.7006.0006.0007.0004.000
DAD<=> Nam Hải Four Season Resort1 way8002.5006.0006.0007.0005.000
DAD<=>Laguna Lăng Cô Resort1 way1.2003.5008.0007.5009.0006.500
Phục vụ Hội Nghị80km/8h2.4005.50012.50013.00014.50011.000
Phục vụ tham quan nội thành100km/10h2.8006.50014.00015.00016.00013.000
Over km1km = 154070707080
Over time1 giờ = 200400700750800900
ĐVT: 1.000đCập nhật: 25/03/2021